13
Giáp Tuất 甲戌
14
Ất Hợi 乙亥
15
Bính Tí 丙子
16
Đinh Sửu 丁丑
17
Kinh Trập 驚蟄(惊蛰)
18
Kỷ Mão 己卯
19
Canh Thìn 庚辰
20
Tân Tỵ 辛巳
21
Nhâm Ngọ 壬午
22
Quý Mùi 癸未
23
Giáp Thân 甲申
24
Ất Dậu 乙酉
25
Bính Tuất 丙戌
26
Đinh Hợi 丁亥
27
Mậu Tí 戊子
28
Kỷ Sửu 己丑
29
Canh Dần 庚寅
30
Tân Mão 辛卯
1/2
Nhâm Thìn 壬辰
2
Xuân Phân 春分
3
Giáp Ngọ 甲午
4
Ất Mùi 乙未
5
Bính Thân 丙申
6
Đinh Dậu 丁酉
7
Mậu Tuất 戊戌
8
Kỷ Hợi 己亥
9
Canh Tí 庚子
10
Tân Sửu 辛丑
11
Nhâm Dần 壬寅
12
Quý Mão 癸卯
Giáp Thìn 甲辰
Lịch vạn niên - Lịch vạn sự
13
Giáp Tuất
甲戌
14
Ất Hợi
乙亥
15
Bính Tí
丙子
16
Đinh Sửu
丁丑
17
Kinh Trập
驚蟄(惊蛰)
18
Kỷ Mão
己卯
19
Canh Thìn
庚辰
20
Tân Tỵ
辛巳
21
Nhâm Ngọ
壬午
22
Quý Mùi
癸未
23
Giáp Thân
甲申
24
Ất Dậu
乙酉
25
Bính Tuất
丙戌
26
Đinh Hợi
丁亥
27
Mậu Tí
戊子
28
Kỷ Sửu
己丑
29
Canh Dần
庚寅
30
Tân Mão
辛卯
1/2
Nhâm Thìn
壬辰
2
Xuân Phân
春分
3
Giáp Ngọ
甲午
4
Ất Mùi
乙未
5
Bính Thân
丙申
6
Đinh Dậu
丁酉
7
Mậu Tuất
戊戌
8
Kỷ Hợi
己亥
9
Canh Tí
庚子
10
Tân Sửu
辛丑
11
Nhâm Dần
壬寅
12
Quý Mão
癸卯
13
Giáp Thìn
甲辰
Xem ngày hoàng đạo
Xem ngày đại minh cát nhật
Xem ngày theo tuổi