16
Bính Ngọ 丙午
17
Đinh Mùi 丁未
18
Mậu Thân 戊申
19
Kỷ Dậu 己酉
20
Mang Chủng 芒種(芒种)
21
Tân Hợi 辛亥
22
Nhâm Tí 壬子
23
Quý Sửu 癸丑
24
Giáp Dần 甲寅
25
Ất Mão 乙卯
26
Bính Thìn 丙辰
27
Đinh Tỵ 丁巳
28
Mậu Ngọ 戊午
29
Kỷ Mùi 己未
1/5
Canh Thân 庚申
2
Tân Dậu 辛酉
3
Nhâm Tuất 壬戌
4
Quý Hợi 癸亥
5
Giáp Tí 甲子
6
Ất Sửu 乙丑
7
Hạ Chí 夏至
8
Đinh Mão 丁卯
9
Mậu Thìn 戊辰
10
Kỷ Tỵ 己巳
11
Canh Ngọ 庚午
12
Tân Mùi 辛未
13
Nhâm Thân 壬申
14
Quý Dậu 癸酉
15
Giáp Tuất 甲戌
Ất Hợi 乙亥
Lịch vạn niên - Lịch vạn sự
16
Bính Ngọ
丙午
17
Đinh Mùi
丁未
18
Mậu Thân
戊申
19
Kỷ Dậu
己酉
20
Mang Chủng
芒種(芒种)
21
Tân Hợi
辛亥
22
Nhâm Tí
壬子
23
Quý Sửu
癸丑
24
Giáp Dần
甲寅
25
Ất Mão
乙卯
26
Bính Thìn
丙辰
27
Đinh Tỵ
丁巳
28
Mậu Ngọ
戊午
29
Kỷ Mùi
己未
1/5
Canh Thân
庚申
2
Tân Dậu
辛酉
3
Nhâm Tuất
壬戌
4
Quý Hợi
癸亥
5
Giáp Tí
甲子
6
Ất Sửu
乙丑
7
Hạ Chí
夏至
8
Đinh Mão
丁卯
9
Mậu Thìn
戊辰
10
Kỷ Tỵ
己巳
11
Canh Ngọ
庚午
12
Tân Mùi
辛未
13
Nhâm Thân
壬申
14
Quý Dậu
癸酉
15
Giáp Tuất
甲戌
16
Ất Hợi
乙亥
Xem ngày hoàng đạo
Xem ngày đại minh cát nhật
Xem ngày theo tuổi