14
Bính Ngọ 丙午
15
Đinh Mùi 丁未
16
Mậu Thân 戊申
17
Lập Xuân 立春
18
Canh Tuất 庚戌
19
Tân Hợi 辛亥
20
Nhâm Tí 壬子
21
Quý Sửu 癸丑
22
Giáp Dần 甲寅
23
Ất Mão 乙卯
24
Bính Thìn 丙辰
25
Đinh Tỵ 丁巳
26
Mậu Ngọ 戊午
27
Kỷ Mùi 己未
28
Canh Thân 庚申
29
Tân Dậu 辛酉
1/1
Nhâm Tuất 壬戌
2
Vũ Thuỷ 雨水
3
Giáp Tí 甲子
4
Ất Sửu 乙丑
5
Bính Dần 丙寅
6
Đinh Mão 丁卯
7
Mậu Thìn 戊辰
8
Kỷ Tỵ 己巳
9
Canh Ngọ 庚午
10
Tân Mùi 辛未
11
Nhâm Thân 壬申
12
Quý Dậu 癸酉
Lịch vạn niên - Lịch vạn sự
14
Bính Ngọ
丙午
15
Đinh Mùi
丁未
16
Mậu Thân
戊申
17
Lập Xuân
立春
18
Canh Tuất
庚戌
19
Tân Hợi
辛亥
20
Nhâm Tí
壬子
21
Quý Sửu
癸丑
22
Giáp Dần
甲寅
23
Ất Mão
乙卯
24
Bính Thìn
丙辰
25
Đinh Tỵ
丁巳
26
Mậu Ngọ
戊午
27
Kỷ Mùi
己未
28
Canh Thân
庚申
29
Tân Dậu
辛酉
1/1
Nhâm Tuất
壬戌
2
Vũ Thuỷ
雨水
3
Giáp Tí
甲子
4
Ất Sửu
乙丑
5
Bính Dần
丙寅
6
Đinh Mão
丁卯
7
Mậu Thìn
戊辰
8
Kỷ Tỵ
己巳
9
Canh Ngọ
庚午
10
Tân Mùi
辛未
11
Nhâm Thân
壬申
12
Quý Dậu
癸酉
Xem ngày hoàng đạo
Xem ngày đại minh cát nhật
Xem ngày theo tuổi