| Âm lịch: tháng Ất Mùi [乙未] - năm Bính Ngọ [丙午] |
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết |
| 5 | DL: 6/8/2026 AL: 24/6/2026 | Nhâm Tí [壬子] | Mậu Ngọ [戊午] | Chi tiết |
| 7 | DL: 8/8/2026 AL: 26/6/2026 | Giáp Dần [甲寅] | Canh Thân [庚申] | Chi tiết |
| CN | DL: 9/8/2026 AL: 27/6/2026 | Ất Mão [乙卯] | Tân Dậu [辛酉] | Chi tiết |
| 5 | DL: 13/8/2026 AL: 1/7/2026 | Kỷ Mùi [己未] | Ất Sửu [乙丑] | Chi tiết |
| 6 | DL: 14/8/2026 AL: 2/7/2026 | Canh Thân [庚申] | Bính Dần [丙寅] | Chi tiết |
| 7 | DL: 15/8/2026 AL: 3/7/2026 | Tân Dậu [辛酉] | Đinh Mão [丁卯] | Chi tiết |
| 3 | DL: 18/8/2026 AL: 6/7/2026 | Giáp Tí [甲子] | Canh Ngọ [庚午] | Chi tiết |
| 4 | DL: 19/8/2026 AL: 7/7/2026 | Ất Sửu [乙丑] | Tân Mùi [辛未] | Chi tiết |
| 5 | DL: 20/8/2026 AL: 8/7/2026 | Bính Dần [丙寅] | Nhâm Thân [壬申] | Chi tiết |
| 2 | DL: 24/8/2026 AL: 12/7/2026 | Canh Ngọ [庚午] | Bính Tí [丙子] | Chi tiết |
| 3 | DL: 25/8/2026 AL: 13/7/2026 | Tân Mùi [辛未] | Đinh Sửu [丁丑] | Chi tiết |
| 6 | DL: 28/8/2026 AL: 16/7/2026 | Giáp Tuất [甲戌] | Canh Thìn [庚辰] | Chi tiết |
| 7 | DL: 29/8/2026 AL: 17/7/2026 | Ất Hợi [乙亥] | Tân Tỵ [辛巳] | Chi tiết |
| CN | DL: 30/8/2026 AL: 18/7/2026 | Bính Tí [丙子] | Nhâm Ngọ [壬午] | Chi tiết |
| 2 | DL: 31/8/2026 AL: 19/7/2026 | Đinh Sửu [丁丑] | Quý Mùi [癸未] | Chi tiết |
Xem tiếp các bài:
Xem ngày làm nhà
Xem ngày nhập trạch, về nhà mới
Xem ngày tốt theo tuổi
Xem hướng nhà theo tuổi
|
|
|
|
|
|
|
Xem ngày khai trương (Xuất nhập) tháng 08 năm 2026
AL: 24/6/2026
AL: 26/6/2026
AL: 27/6/2026
AL: 1/7/2026
AL: 2/7/2026
AL: 3/7/2026
AL: 6/7/2026
AL: 7/7/2026
AL: 8/7/2026
AL: 12/7/2026
AL: 13/7/2026
AL: 16/7/2026
AL: 17/7/2026
AL: 18/7/2026
AL: 19/7/2026
Xem ngày làm nhà
Xem ngày nhập trạch, về nhà mới
Xem ngày tốt theo tuổi
Xem hướng nhà theo tuổi